CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

XẢ

| XA | | XẢ | | XÁC | XANG | XANH | XAO | XẢO | XẠO | XẨN | XÂY |

 

  1. XÁ: Tha tội.
    Td: Xá ân, Xá cô, Xá tội.
  2. XÁ: Nhà ở, đến ở.
    Td: Xá thân.

Xem tiếp: Xá ân

 
 
XA
XE
XI
XO
XU

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 19-01-2005