CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

UNG
ỦNG

| U | | ÚA | UẨN | UẤT | UẾ | ÚM | UN | UNG | ỦNG | UỐN | UỔNG | ÚP | UY (OAI) | ÚY | ỦY | UYÊN |

Ung độc:

  • 癰毒

  • A: Ulcer.

  • P: Ulcère.

Ung: mụt nhọt. Độc: làm hại được người.

Ung độc là mụt nhọt độc, gây đau đớn khổ sở.

Xem tiếp: Ủng hộ

 
 
U
Ư

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 18-01-2005