CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

OANH
OÁT

| OAI (UY) | OAN | OÁN | OANH | OÁT | OẰN | ONG |

Oanh oanh liệt liệt:

  • 轟轟烈烈

  • A: Imposing.

  • P: Grandiose.

Oanh: vang lừng. Liệt: mạnh mẽ dữ dội.

Oanh liệt là lẫy lừng vang động.

Oanh oanh liệt liệt là tiếng tăm lừng lẫy khắp nơi.

Xem tiếp: Oát

 
 
O
Ô
Ơ

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 10-01-2005