CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

NGAO
NGẠO

| NGA | NGÃ | NGẠ | NGẠN | NGANG | NGAO | NGẠO | NGÂN | NGẪU |

Ngao du:

  • 遨遊

  • A: To travel as a tourist.

  • P: Voyager en touriste.

Ngao: đi rong chơi. Du: đi chơi xa.

Ngao du là đi dạo chơi xa.

KTKVQL: Bước Tiên nàng đã ngao du.

KTKVQL: Kinh Tụng Khi Vợ Qui Liễu.

Xem tiếp: Ngao đầu

 
 
NGA
NGH
NGO
NGU
NH
NA
NE
NI
NO
NU

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 09-01-2005