CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

MỸ
NẢ

| MỸ |

Mỹ vị:

  • 美味

  • A: Well-flavoured.

  • P: Succulent.

Mỹ: Đẹp, tốt, khen ngợi. Vị: cảm giác nếm bằng lưỡi.

Mỹ vị là đồ ăn ngon và bổ.

Cao lương mỹ vị: gạo thơm thịt béo, đồ ăn rất ngon.

TNHT: Cao lương mỹ vị hại thân phàm.

TNHT: Thánh Ngôn Hiệp Tuyển.

Xem tiếp: Nả nong

 
 
MA
ME
MI
MO
MU
MY

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 07-01-2005